Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Würzburg
| Tàu rẻ nhất | 36 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 11h 22p |
| Tàu sớm nhất | 3:30 PM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:45 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 205 km |
| Xe lửa |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 05:35 | 12:22 | 351,09 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 05:35 | 11:20 | 146,14 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 07:35 | 13:22 | 258,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 07:35 | 13:22 | 258,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:35 | 15:21 | 258,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 09:35 | 16:22 | 198,05 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:35 | 18:23 | 351,09 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 11:35 | 17:21 | 146,14 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 13:35 | 19:15 | 258,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 13:35 | 19:15 | 146,14 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 21:28 | 88,82 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 21:28 | 77,34 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 15:35 | 21:52 | 258,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 15:35 | 22:22 | 198,05 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 36 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 11h 22p |
| Tàu sớm nhất | 3:30 PM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:45 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 205 km |
| Xe lửa |