Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Halle
| Tàu rẻ nhất | 42 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 32p |
| Tàu sớm nhất | 5:45 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 6:10 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 250 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 11:01 | 103,98 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:28 | 11:01 | 46,20 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 13:01 | 103,98 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:28 | 13:01 | 54,89 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:28 | 15:01 | 75,09 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 15:01 | 54,89 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 17:01 | 75,09 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 17:01 | 54,89 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 19:01 | 103,98 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 19:01 | 54,89 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 16:28 | 21:01 | 75,09 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 16:28 | 21:01 | 46,20 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 42 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 32p |
| Tàu sớm nhất | 5:45 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 6:10 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 250 km |
| Xe lửa | FlixTrain |