Thông tin về chuyến tàu từ Hà Nội đến Bình Dương
| Tàu rẻ nhất | 90 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 1d 7h 11p |
| Tàu sớm nhất | 6:10 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:10 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 25 |
| Khoảng cách | 1500 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Rail | Ghế mềm | 06:00 | 17:01 | 35,09 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 06:00 | 17:01 | 65,17 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 08:55 | 19:30 | 40,66 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 08:55 | 19:30 | 60,71 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 12:50 | 03:06 | 36,20 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 12:50 | 03:06 | 55,14 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 19:20 | 04:41 | 39,55 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 19:20 | 04:41 | 65,17 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 20:50 | 05:09 | 44,00 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 20:50 | 05:09 | 62,38 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 21:25 | 10:13 | 33,98 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth | 21:25 | 10:13 | 54,03 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 90 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 1d 7h 11p |
| Tàu sớm nhất | 6:10 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:10 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 25 |
| Khoảng cách | 1500 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |