Thông tin về chuyến tàu từ Halle đến Praha
| Tàu rẻ nhất | 52 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 24p |
| Tàu sớm nhất | 4:01 م |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:01 م |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 213 km |
| Xe lửa |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 04:31 | 09:23 | 73,68 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 04:31 | 09:23 | 52,65 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 04:31 | 09:23 | 52,65 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 04:31 | 09:23 | 73,68 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:55 | 13:23 | 216,96 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:55 | 13:23 | 81,17 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 08:55 | 13:23 | 81,17 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 08:55 | 13:23 | 216,96 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:55 | 15:23 | 216,96 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:55 | 15:23 | 81,17 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:55 | 17:23 | 216,96 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:55 | 17:23 | 81,17 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:55 | 19:23 | 216,96 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:55 | 19:23 | 88,73 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 16:55 | 21:23 | 103,75 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 16:55 | 21:23 | 81,17 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 18:55 | 00:25 | 140,40 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 18:55 | 00:25 | 140,40 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 52 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 24p |
| Tàu sớm nhất | 4:01 م |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:01 م |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 213 km |
| Xe lửa |