Thông tin về chuyến tàu từ Biên Hòa đến Bình Định
| Tàu rẻ nhất | 21 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 44p |
| Tàu sớm nhất | 6:48 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 9:21 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 27 |
| Khoảng cách | 517 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Rail | Ghế mềm | 06:47 | 17:37 | 15,17 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 4 beds compartment | 06:47 | 17:37 | 48,32 US$ | |
Vietnam Rail | VIP Cabin 2x | 09:27 | 20:24 | 83,16 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 6 beds compartment | 09:27 | 20:24 | 39,33 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 11:02 | 23:35 | 16,86 US$ | |
Vietnam Rail | VIP Cabin 2x | 11:02 | 23:35 | 76,41 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 14:08 | 02:28 | 15,17 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin | 14:08 | 02:28 | 32,59 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 18:44 | 06:25 | 18,54 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin | 18:44 | 06:25 | 32,59 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin upper berth VIP | 20:13 | 06:46 | 38,21 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 20:13 | 06:46 | 19,10 US$ | |
Vietnam Rail | Ghế mềm | 21:23 | 07:43 | 20,23 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 4 beds compartment | 21:23 | 07:43 | 47,20 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 21 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 44p |
| Tàu sớm nhất | 6:48 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 9:21 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 27 |
| Khoảng cách | 517 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |