Th 3, 15 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Quảng Bình

Giới thiệu về Quảng Bình, Việt Nam

Quảng Bình là một tỉnh thuộc vùng duyên hải Bắc Trung Bộ của Việt Nam. Phía tây giáp Lào và phía đông giáp Biển Đông. Quảng Bình nổi tiếng với bề dày lịch sử và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, bao gồm Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Là một điểm đến du lịch, Quảng Bình mang đến sự kết hợp giữa kỳ quan thiên nhiên và di sản văn hóa, hấp dẫn cả những người ưa mạo hiểm lẫn những người đam mê lịch sử.

Những điểm tham quan chính tại Quảng Bình
  • Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng: Nổi tiếng với cảnh quan karst tuyệt đẹp và hệ thống hang động rộng lớn, bao gồm cả hang động Sơn Đoòng nổi tiếng, hang động lớn nhất thế giới.
  • Động Thiên Đường: Một hang động dài 31 km nổi tiếng với những nhũ đá và măng đá ấn tượng.
  • Động Phong Nha: Có thể đến bằng thuyền, hang động này có những khối đá độc đáo và một dòng sông ngầm.
  • Bãi biển Nhật Lệ: Mang đến một chốn nghỉ ngơi yên bình với bờ cát trắng mịn và làn nước trong vắt.
  • Chùa Hoằng Phúc: Một trong những ngôi chùa cổ nhất Việt Nam, có niên đại hơn 700 năm.
Khí hậu và Thời điểm Tốt nhất để Đến Quảng Bình

Quảng Bình nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Thời điểm tốt nhất để đến thăm là từ tháng 3 đến tháng 8 khi thời tiết ấm áp và khô ráo, với nhiệt độ dao động từ 25-35°C (77-95°F). Mùa mưa, từ tháng 9 đến tháng 11, thường có mưa lớn, có thể ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch.

Ngân sách và Chi phí Du lịch tại Quảng Bình

Du lịch Quảng Bình nhìn chung khá tiết kiệm. Giá cả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi (khoảng 24.000 VND đến 1 USD).

  • Lưu trú:

  • Khách sạn bình dân: 10 - 20 USD (240.000 - 480.000 VND) mỗi đêm.

  • Khách sạn tầm trung: 20 - 50 đô la Mỹ (480.000 - 1.200.000 đồng) mỗi đêm.

  • Ăn uống:

  • Bữa ăn Việt Nam địa phương: 2 - 5 đô la Mỹ (48.000 - 120.000 đồng).

  • Bữa ăn tại nhà hàng Tây: 8 - 15 đô la Mỹ (192.000 - 360.000 đồng).

  • Hoạt động:

  • Tour hang động: 30 - 150 đô la Mỹ (720.000 - 3.600.000 đồng), tùy thuộc vào hang động và thời gian tham quan.

Phương tiện di chuyển đến và đi từ Quảng Bình

Quảng Bình là một trung tâm giao thông khu vực với nhiều lựa chọn di chuyển.

  • Du lịch hàng không: Sân bay Đồng Hới (VDH) có các chuyến bay nội địa từ Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Di chuyển bằng đường sắt: Ga Đồng Hới nằm trên tuyến đường sắt Bắc Nam, kết nối với các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Di chuyển bằng đường bộ: Quốc lộ 1A và đường cao tốc Hồ Chí Minh kết nối với các tỉnh và thành phố lân cận. Có dịch vụ xe buýt phục vụ di chuyển đến và đi từ Hà Nội, Huế và Đà Nẵng.

Các tuyến đường phổ biến từ Quảng Bình theo phương tiện di chuyển

Chuyến bay Từ Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
4
44
07:40
20:25
2h47m
35,46 US$
  4.6
7
47
07:40
20:40
3h21m
42,04 US$
  4.0
1
4
08:45
10:25
18h11m
153,68 US$
1
2
09:10
10:25
17h12m
208,18 US$
1
3
08:45
10:25
6h43m
124,35 US$
1
1
08:45
08:45
9h35m
147,18 US$
1
2
08:45
08:50
11h7m
153,87 US$
2
3
08:50
10:25
7h50m
202,61 US$
1
1
10:25
10:25
21h45m
168,23 US$
1
1
09:10
09:10
23h30m
339,36 US$
1
2
08:50
09:10
23h0m
133,42 US$
1
2
09:10
10:25
11h10m
194,44 US$
1
2
09:10
10:25
15h40m
296,02 US$
2
2
10:25
10:25
9h55m
260,60 US$
1
1
09:10
09:10
23h0m
370,44 US$
1
2
09:10
10:25
13h20m
283,48 US$
2
3
08:40
10:25
15h3m
168,50 US$
2
3
08:40
19:10
23h41m
173,37 US$
2
3
08:40
20:00
22h3m
159,98 US$
1
2
09:10
10:25
17h37m
161,01 US$

Xe buýt Từ Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
18
06:00
21:00
4h0m
7,72 US$
  3.4
1
82
02:30
21:10
5h0m
8,49 US$
  3.0
1
32
02:00
21:00
6h0m
13,12 US$
  3.0
1
15
00:30
23:30
6h55m
15,91 US$
  4.0
1
9
00:30
23:30
6h30m
17,36 US$
  3.0
1
3
19:45
22:30
12h0m
29,70 US$
  5.0

Xe lửa Từ Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
11
15:33
15:33
7h10m
9,28 US$
1
23
06:13
20:58
9h39m
13,92 US$
1
6
06:13
06:13
1h59m
5,80 US$
1
8
15:33
15:33
4h20m
6,96 US$
1
6
15:33
15:33
22h9m
27,84 US$
1
19
06:13
10:19
6h40m
13,66 US$
1
11
15:33
15:33
17h36m
24,36 US$
1
6
15:33
15:33
10h3m
14,50 US$
1
21
00:43
15:33
26h47m
27,54 US$
1
7
06:25
17:24
0h44m
1,54 US$
  5.0
1
8
15:33
15:33
25h28m
30,17 US$
1
6
15:21
15:53
3h6m
4,40 US$
1
3
12:54
15:21
14h26m
36,72 US$
  2.0
1
3
07:51
07:51
3h31m
5,75 US$
1
3
07:51
07:51
7h25m
11,96 US$
1
3
15:53
15:53
8h55m
12,54 US$

Chuyến bay tới Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
4
112
05:00
23:55
10h52m
45,95 US$
  4.9
7
104
04:55
23:35
9h30m
42,67 US$
  4.4
5
18
07:30
20:25
18h4m
189,35 US$
1
2
00:35
11:00
6h55m
136,03 US$
1
2
07:50
18:20
20h45m
193,75 US$
1
1
08:45
08:45
25h40m
200,13 US$
1
1
08:40
08:40
23h55m
160,69 US$
18
100
01:35
22:15
20h2m
130,47 US$
8
26
07:00
22:25
21h23m
178,17 US$
3
4
10:15
11:05
17h35m
217,23 US$
4
7
12:30
19:15
19h1m
199,53 US$
8
23
08:50
20:00
19h20m
296,85 US$
2
3
09:10
14:40
21h6m
323,26 US$
9
52
01:25
21:15
20h24m
194,37 US$
6
33
09:40
22:10
15h45m
162,12 US$
1
2
10:10
13:50
20h10m
320,92 US$
1
1
09:45
09:45
23h5m
332,98 US$
8
20
00:20
19:10
19h35m
293,22 US$
2
14
08:15
19:00
19h32m
279,24 US$
4
5
09:25
16:30
22h20m
267,51 US$

Xe buýt tới Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
80
08:05
23:00
4h10m
7,81 US$
  5.0
1
80
07:20
21:30
4h50m
8,49 US$
  4.6
1
8
09:00
22:00
7h0m
22,07 US$
  4.0
2
36
06:30
21:00
7h0m
13,89 US$
  4.5
1
8
16:30
18:45
6h30m
10,22 US$
1
2
06:45
15:00
1h20m
4,63 US$
1
2
09:30
11:30
16h30m
66,11 US$
1
1
16:00
16:00
12h0m
22,73 US$

Carrent tới Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
1
00:00
00:00
4h0m
104,16 US$

Xe lửa tới Quảng Bình

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
36
06:00
21:25
8h36m
14,50 US$
1
9
23:20
23:20
6h50m
16,24 US$
1
9
17:49
17:49
12h21m
17,40 US$
1
5
13:31
13:31
1h59m
5,80 US$
1
6
02:05
02:05
4h5m
8,12 US$
1
8
09:35
09:35
20h35m
26,10 US$
1
46
08:17
23:43
9h41m
13,27 US$
1
10
13:45
13:45
16h25m
23,20 US$
1
11
06:00
06:00
24h10m
29,01 US$
1
1
12:06
12:06
3h24m
6,67 US$
1
9
06:47
06:47
23h23m
31,33 US$
1
10
06:31
06:31
23h39m
29,01 US$
1
6
06:48
07:51
23h57m
25,58 US$
1
3
04:49
04:49
2h59m
4,40 US$
1
3
07:02
07:02
0h46m
1,58 US$