Th 3, 8 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Manila

Giới thiệu về Manila, Philippines

Manila là thủ đô của Philippines, tọa lạc trên đảo Luzon. Đây là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới, với dân số hơn 1,8 triệu người, và là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước. Là một điểm đến du lịch, Manila mang đến sự kết hợp giữa các điểm tham quan lịch sử và hiện đại, khiến nơi đây trở thành điểm dừng chân hấp dẫn cho những ai khám phá khu vực.

Những điểm tham quan chính tại Manila
  • Intramuros: Được biết đến với tên gọi "Thành phố tường thành", khu vực này mang đậm dấu ấn lịch sử thuộc địa Tây Ban Nha, với các địa danh như Pháo đài Santiago và Nhà thờ San Agustin.

  • Công viên Rizal: Một di tích lịch sử quan trọng dành riêng cho anh hùng dân tộc José Rizal, với không gian xanh rộng lớn và các tượng đài.

  • Khu phức hợp Bảo tàng Quốc gia: Bao gồm Bảo tàng Mỹ thuật, Nhân chủng học và Lịch sử Tự nhiên Quốc gia, trưng bày di sản văn hóa phong phú của đất nước.

  • Binondo: Được công nhận là Khu phố Tàu lâu đời nhất thế giới, mang đến nhiều trải nghiệm ẩm thực và mua sắm đa dạng của người Philippines gốc Hoa.

  • Đường đi bộ Manila Baywalk: Một địa điểm lý tưởng để tản bộ thư giãn, nổi tiếng với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Khí hậu và Thời điểm Tốt nhất để Đến Manila

Manila có khí hậu nhiệt đới thảo nguyên, với hai mùa rõ rệt. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, là thời điểm lý tưởng nhất để tham quan, với nhiệt độ thường dao động từ 24°C đến 34°C (75°F đến 93°F). Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, thường xuyên có mưa rào vào buổi chiều và thỉnh thoảng có bão.

Ngân sách và Chi phí Du lịch tại Manila

Manila nhìn chung có giá cả phải chăng, mặc dù giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm và hoạt động. Đơn vị tiền tệ địa phương là Peso Philippines (PHP), khoảng 56 PHP đổi được 1 USD.

  • Lưu trú:

  • Nhà trọ bình dân: 10 - 20 USD (560 - 1.120 PHP) mỗi đêm.

  • Khách sạn tầm trung: 40 - 80 USD (2.240 - 4.480 PHP) mỗi đêm.

  • Ăn uống:

  • Bữa ăn tại nhà hàng địa phương: 3 - 6 đô la Mỹ (170 - 340 PHP).

  • Bữa ăn tại nhà hàng: 10 - 25 đô la Mỹ (560 - 1.400 PHP).

  • Hoạt động:

  • Vé vào cửa bảo tàng: 1 - 3 đô la Mỹ (60 - 170 PHP).

  • Tour có hướng dẫn: 20 - 50 đô la Mỹ (1.120 - 2.800 PHP).

Phương tiện di chuyển đến và đi từ Manila

Manila là trung tâm giao thông chính của Philippines, với nhiều lựa chọn di chuyển trong nước và quốc tế.

  • Sân bay Quốc tế Ninoy Aquino (NAIA): Cửa ngõ chính đến Manila, cung cấp các chuyến bay đến các thành phố lớn trên toàn thế giới.

  • Hệ thống LRT và MRT: Phương tiện giao thông công cộng chính trong thành phố, kết nối các quận trọng điểm.

  • Mạng lưới xe buýt và xe Jeepney: Được sử dụng rộng rãi cho việc di chuyển trong nước và liên tỉnh.

  • Dịch vụ phà: Có sẵn để đi đến các đảo gần đó và các thành phố ven biển.

Các nhà vận hành phổ biến tại Manila

Nhà điều hành Chuyến bay tại Manila

LogoOperatorDestinationsOffersMin PriceRating
20
159
26,32 US$
  4.2
27
237
48,15 US$
  4.8
19
297
56,90 US$
17
306
69,92 US$
9
15
78,67 US$
  5.0

Nhà điều hành Xe buýt tại Manila

LogoOperatorDestinationsOffersMin PriceRating
9
577
6,39 US$
  4.4
12
98
14,77 US$
  3.9
6
181
11,93 US$
  4.1
2
3
16,34 US$
  4.6

Nhà điều hành Phà tại Manila

LogoOperatorDestinationsOffersMin PriceRating
17
386
1,13 US$
  4.2

Các tuyến đường phổ biến từ Manila theo phương tiện di chuyển

Chuyến bay Từ Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
13
193
00:00
23:55
8h28m
32,39 US$
  4.8
10
256
00:30
23:55
5h41m
20,86 US$
  4.7
32
847
00:00
23:55
3h32m
34,80 US$
  4.2
12
223
01:50
23:59
6h20m
24,40 US$
  4.8
17
394
03:05
23:55
4h33m
24,15 US$
  4.8
9
201
00:00
23:35
8h44m
63,60 US$
  5.0
12
113
00:15
23:05
4h42m
106,40 US$
  5.0
5
148
03:50
23:05
2h40m
25,74 US$
11
354
00:00
23:55
5h1m
31,85 US$
  4.9
6
198
03:25
23:55
3h40m
30,34 US$
  3.3
8
409
00:15
23:55
5h31m
32,08 US$
  5.0
26
161
01:45
23:55
10h15m
82,83 US$
  4.3
9
388
00:00
23:55
5h16m
18,06 US$
  5.0
11
340
00:00
23:55
5h41m
23,48 US$
  4.5
11
326
00:00
23:55
5h39m
24,10 US$
  5.0
29
162
03:40
23:50
16h20m
73,24 US$
30
202
02:55
23:55
11h3m
62,68 US$
9
76
07:35
22:25
9h6m
76,48 US$
  3.0
30
152
01:45
23:55
12h5m
69,20 US$
  4.5
48
277
00:15
23:55
11h49m
63,19 US$

Xe buýt Từ Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
130
00:15
23:55
6h0m
10,34 US$
  4.3
1
23
08:15
21:00
11h30m
16,53 US$
  4.0
1
26
08:00
23:55
7h4m
10,89 US$
  4.6
1
14
06:00
20:30
6h22m
11,54 US$
  3.1
1
8
05:00
23:50
10h34m
18,45 US$
  3.5
1
1
20:00
20:00
10h0m
15,94 US$
  4.1
1
21
02:00
22:00
2h0m
4,91 US$
  4.5
1
5
13:00
22:00
7h0m
16,84 US$
  4.3
2
14
08:00
21:00
10h0m
14,35 US$
  4.3
1
1
22:00
22:00
9h0m
12,97 US$
  4.0
1
1
19:00
19:00
24h0m
41,96 US$

Phà Từ Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
75
00:00
23:30
13h0m
17,80 US$
  3.8
1
1
09:30
09:30
4h30m
21,92 US$
  4.5
1
42
00:00
23:30
29h11m
23,04 US$
  2.0
1
57
03:30
21:00
22h47m
17,55 US$
  4.1
1
34
03:30
21:00
37h31m
22,22 US$
  4.3
1
42
02:00
23:30
28h10m
23,37 US$
  4.3
1
38
02:00
23:30
23h30m
15,73 US$
  4.2
1
8
17:30
17:30
29h0m
19,18 US$
  3.8
1
16
15:00
23:00
51h15m
24,62 US$
1
16
15:00
23:00
51h15m
25,91 US$
  5.0
1
9
18:30
18:30
46h0m
30,67 US$
  4.3
1
10
18:30
18:30
35h18m
47,90 US$
  4.1
1
15
03:30
21:30
28h0m
53,99 US$
  4.3
1
14
03:30
21:30
48h30m
37,10 US$
  3.9
1
15
03:30
21:30
35h30m
39,90 US$
  4.2
1
13
05:00
18:30
28h41m
21,89 US$
  5.0

Chuyến bay tới Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
10
67
07:45
17:05
4h21m
41,32 US$
  4.1
9
228
04:35
23:59
3h39m
23,71 US$
  4.8
32
824
00:00
23:59
2h47m
26,95 US$
  4.0
11
165
07:10
23:05
2h21m
27,80 US$
  3.8
17
292
07:30
21:00
2h8m
26,17 US$
  4.7
6
101
06:30
17:35
6h7m
67,64 US$
  4.0
5
69
07:00
22:10
1h55m
104,14 US$
  5.0
10
152
06:40
22:30
3h18m
32,44 US$
  4.7
59
523
00:10
23:59
13h41m
106,14 US$
  4.7
40
202
00:30
23:30
15h26m
94,94 US$
14
253
02:45
23:55
2h46m
24,60 US$
  4.4
29
295
00:05
23:45
12h56m
90,25 US$
  4.0
12
324
05:10
23:59
3h18m
21,34 US$
6
396
00:00
23:40
3h23m
36,86 US$
6
180
05:45
21:45
2h13m
27,62 US$
  5.0
14
36
01:25
23:59
9h21m
119,98 US$
  3.5
31
221
00:00
23:55
13h45m
145,28 US$
12
255
05:45
22:25
3h28m
33,34 US$
  5.0
11
303
00:05
23:59
2h26m
25,24 US$
  4.2
33
308
00:45
23:30
11h3m
81,62 US$
  5.0

Xe buýt tới Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
136
00:20
23:45
5h59m
10,23 US$
  5.0
3
13
14:30
19:00
11h9m
16,53 US$
  3.8
1
1
18:00
18:00
10h0m
12,94 US$
  4.0
2
35
08:00
21:45
10h0m
13,09 US$
  4.4
1
6
10:00
22:00
10h19m
16,54 US$
  4.6
1
8
08:00
20:30
6h28m
11,54 US$
  3.8
1
10
16:00
21:00
7h4m
10,49 US$
  4.3
1
21
02:00
22:00
2h0m
4,90 US$
  3.7

Phà tới Manila

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
76
00:00
23:30
18h5m
16,13 US$
  3.7
1
1
11:00
11:00
4h30m
21,92 US$
  4.6
1
21
00:00
20:00
38h14m
23,04 US$
  5.0
1
66
04:30
23:59
26h55m
16,68 US$
  4.2
1
35
06:00
20:00
20h48m
18,10 US$
  4.4
1
34
01:00
17:30
35h38m
25,32 US$
  4.4
1
58
01:30
21:30
23h5m
17,32 US$
  4.4
1
8
04:30
04:30
29h0m
25,61 US$
  3.8
1
23
02:30
18:30
30h19m
21,63 US$
  4.0
1
15
06:30
13:00
42h42m
25,51 US$
  4.1
1
17
11:00
23:30
48h54m
26,12 US$
  4.5
1
16
11:30
20:00
60h15m
37,47 US$
1
17
04:00
10:00
32h30m
62,13 US$
  3.9
1
13
01:30
18:00
42h41m
19,93 US$
1
16
09:00
20:30
61h15m
48,62 US$
1
13
05:30
11:30
55h0m
54,19 US$
  4.3