Th 5, 10 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Kumamoto

Giới thiệu về Kumamoto, Nhật Bản

Kumamoto là một thành phố nằm trên đảo Kyushu ở phía tây nam Nhật Bản, là thủ phủ của tỉnh Kumamoto. Với dân số hơn 700.000 người, đây là một trung tâm khu vực quan trọng, nổi tiếng với các di tích lịch sử và vẻ đẹp thiên nhiên, bao gồm vị trí gần Núi Aso, một trong những ngọn núi lửa đang hoạt động lớn nhất thế giới. Là một điểm đến du lịch, Kumamoto mang đến sự kết hợp giữa lịch sử văn hóa và cảnh quan thiên nhiên, khiến nơi đây trở thành lựa chọn hấp dẫn cho du khách muốn khám phá Nhật Bản bên ngoài những thành phố đông đúc.

Những điểm tham quan chính ở Kumamoto
  • Lâu đài Kumamoto: Một ví dụ điển hình về kiến ​​trúc lâu đài Nhật Bản, nổi tiếng với những bức tường đá ấn tượng và ý nghĩa lịch sử.

  • Vườn Suizenji Jojuen: Một khu vườn cảnh quan truyền thống của Nhật Bản với phiên bản thu nhỏ của núi Phú Sĩ.

  • Bảo tàng Thành phố Kumamoto: Cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và văn hóa của khu vực, bao gồm các triển lãm về lịch sử tự nhiên của Kumamoto.

  • Núi Aso: Nằm gần đó, ngọn núi lửa đang hoạt động này mang đến cơ hội đi bộ đường dài và ngắm nhìn quang cảnh tuyệt đẹp của miệng núi lửa.

Kurokawa Onsen: Một thị trấn suối nước nóng nổi tiếng nằm trên núi, lý tưởng để thư giãn và trải nghiệm lòng hiếu khách truyền thống của các ryokan Nhật Bản.

Khí hậu và Thời điểm Tốt nhất để Đến Kumamoto

Kumamoto có khí hậu cận nhiệt đới ẩm, đặc trưng bởi mùa hè nóng ẩm và mùa đông ôn hòa. Thời điểm tốt nhất để đến thăm là vào mùa xuân (tháng 3 đến tháng 5) hoặc mùa thu (tháng 9 đến tháng 11), khi nhiệt độ dễ chịu, dao động từ 15-25°C (59-77°F). Những mùa này có thời tiết dễ chịu cho các hoạt động tham quan và ngoài trời, với hoa anh đào vào mùa xuân và lá đỏ rực rỡ vào mùa thu.

Ngân sách và Chi phí Du lịch tại Kumamoto

Kumamoto cung cấp nhiều lựa chọn cho các ngân sách khác nhau. Giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi (khoảng 150 JPY đến 1 USD).

  • Lưu trú:
  • Khách sạn bình dân: 40 - 80 USD (6.000 - 12.000 JPY) mỗi đêm.
  • Khách sạn tầm trung: 80 - 150 USD (12.000 - 22.500 JPY) mỗi đêm.
  • Ăn uống:
  • Bữa ăn tại các quán Izakaya địa phương: 10 - 15 USD (1.500 - 2.250 JPY).
  • Trải nghiệm ẩm thực cao cấp: 50 USD trở lên (7.500 JPY trở lên).
  • Hoạt động:
  • Vé vào Lâu đài Kumamoto: 5 USD (750 JPY).
  • Chuyến tham quan có hướng dẫn trong ngày đến Núi Aso: 100 USD (15.000 JPY).
Phương tiện di chuyển đến và đi từ Kumamoto

Kumamoto là trung tâm giao thông ở Kyushu, được kết nối thuận tiện bằng nhiều phương tiện giao thông khác nhau.

  • Sân bay: Sân bay Kumamoto cung cấp các chuyến bay nội địa và một số chuyến bay quốc tế hạn chế.
  • Đường sắt: Tuyến Kyushu Shinkansen kết nối Kumamoto với Fukuoka (Hakata) trong khoảng 40 phút và đến Kagoshima trong khoảng 70 phút.
  • Xe buýt: Xe buýt đường dài kết nối Kumamoto với các thành phố lớn như Osaka và Tokyo.
  • Phà: Phà hoạt động từ Cảng Kumamoto đến các đảo lân cận, cung cấp thêm nhiều lựa chọn di chuyển.

Các tuyến đường phổ biến từ Kumamoto theo phương tiện di chuyển

Chuyến bay Từ Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
11
148
07:35
20:35
2h57m
64,67 US$
9
386
07:35
20:35
3h53m
70,64 US$
4
5
07:45
19:30
7h38m
134,79 US$
5
10
09:45
16:55
9h53m
198,70 US$
2
2
12:20
12:30
5h35m
506,62 US$
2
4
09:55
19:30
14h42m
144,08 US$
1
1
15:25
15:25
5h35m
447,36 US$
1
1
19:30
19:30
19h15m
173,72 US$
3
3
09:55
11:10
4h5m
291,60 US$
1
1
19:05
19:05
18h5m
496,16 US$
2
2
12:05
20:35
9h10m
320,70 US$
1
1
11:10
11:10
26h10m
447,36 US$
6
12
07:45
19:30
14h46m
171,53 US$
1
3
07:45
10:25
3h58m
303,28 US$
6
33
07:35
20:15
1h20m
148,20 US$
2
50
07:35
20:35
8h41m
349,14 US$
3
7
09:55
19:30
17h0m
162,68 US$
4
8
07:35
12:30
9h56m
212,29 US$

Xe buýt Từ Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
4
20:25
20:25
11h13m
57,76 US$
1
1
20:25
20:25
12h24m
57,76 US$
1
4
10:23
13:44
12h16m
30,40 US$
1
12
07:33
17:03
11h56m
27,97 US$
1
12
07:33
17:03
12h5m
27,97 US$
1
1
20:25
20:25
9h38m
57,76 US$
1
70
05:00
22:00
2h0m
59,52 US$
1
28
05:00
18:00
2h10m
59,52 US$
1
28
06:00
19:00
3h50m
50,59 US$

Xe lửa Từ Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
2
18
09:00
18:18
0h43m
33,98 US$
1
9
12:04
18:18
3h22m
121,34 US$
1
11
14:04
17:04
0h51m
47,61 US$
2
128
06:08
23:16
0h10m
9,22 US$
1
121
06:08
23:16
0h24m
25,22 US$
1
15
09:03
18:18
1h47m
87,42 US$
1
11
09:03
14:04
3h4m
119,23 US$
1
13
06:46
14:04
2h26m
109,31 US$
1
13
06:46
14:04
2h46m
117,12 US$
1
9
12:04
14:04
1h16m
68,48 US$
1
13
09:11
16:48
3h0m
32,19 US$
1
24
07:42
19:37
2h13m
97,60 US$
1
24
07:42
19:37
0h52m
45,57 US$
1
18
07:00
22:53
0h12m
9,79 US$
1
27
07:00
22:53
0h32m
23,10 US$

Chuyến bay tới Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
9
301
06:20
19:10
2h57m
46,09 US$
11
137
07:05
20:20
2h40m
68,54 US$
1
1
15:20
15:20
27h35m
257,96 US$
6
26
07:00
18:05
1h25m
148,20 US$
2
2
11:45
15:40
6h10m
162,68 US$
1
1
07:05
07:05
5h25m
731,44 US$
2
4
09:30
20:30
19h56m
124,33 US$
1
3
15:35
19:45
15h23m
161,38 US$
2
2
09:50
10:50
14h42m
207,41 US$
6
19
07:50
20:40
14h46m
102,83 US$
3
17
07:35
20:35
10h6m
152,22 US$
2
2
09:15
10:05
15h55m
259,12 US$
5
5
10:10
18:55
14h23m
150,77 US$
5
6
11:15
15:15
4h59m
286,11 US$
2
9
07:30
18:55
12h27m
231,48 US$
2
2
12:45
17:55
23h32m
402,04 US$
1
3
09:45
15:05
6h15m
358,14 US$

Xe buýt tới Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
3
21:40
22:20
9h53m
65,05 US$
1
4
08:02
17:10
11h52m
30,40 US$
1
1
20:25
20:25
11h8m
65,05 US$
1
12
09:00
15:47
12h1m
27,97 US$
1
1
23:10
23:10
8h23m
65,05 US$
1
2
08:00
08:00
2h10m
59,52 US$
1
2
09:00
09:00
2h20m
59,52 US$
1
12
08:36
15:32
12h3m
27,97 US$
1
2
09:00
09:00
1h45m
50,59 US$
1
28
06:00
19:00
3h45m
50,59 US$

Xe lửa tới Kumamoto

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
2
25
09:00
19:06
0h42m
33,98 US$
1
12
08:54
14:01
0h52m
47,61 US$
1
20
07:28
13:47
3h19m
121,34 US$
1
130
06:29
23:19
0h24m
25,22 US$
1
63
06:29
23:25
0h31m
26,50 US$
1
16
09:47
15:13
1h49m
87,42 US$
1
17
09:06
16:11
2h30m
109,31 US$
1
6
08:29
09:50
2h52m
117,12 US$
1
18
07:43
13:59
3h4m
119,23 US$
1
12
10:20
15:47
1h16m
68,48 US$
2
16
06:36
22:29
0h26m
19,65 US$
1
10
08:59
16:19
1h13m
32,19 US$
1
2
15:06
15:06
3h21m
52,67 US$
1
36
09:17
21:47
0h54m
45,57 US$
1
18
07:57
20:27
2h17m
97,60 US$
1
24
07:35
22:21
0h14m
9,79 US$