Th 3, 8 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Đà Nẵng

Giới thiệu về Đà Nẵng, Việt Nam

Nằm ở miền Trung Việt Nam, Đà Nẵng là một thành phố ven biển nổi tiếng với những bãi biển cát trắng, bề dày lịch sử và vai trò là một cảng biển quan trọng, cửa ngõ giao thương với các vùng miền khác. Tính đến năm 2023, Đà Nẵng có dân số hơn 1,1 triệu người và là trung tâm của cả hoạt động kinh tế lẫn du lịch. Thành phố kết nối du khách với các di sản thế giới được UNESCO công nhận là Hội An và Mỹ Sơn, đồng thời sở hữu nhiều điểm tham quan văn hóa và thiên nhiên độc đáo.

Những điểm tham quan chính tại Đà Nẵng
  • Bãi biển Mỹ Khê: Một dải bờ biển cát trắng trải dài nổi tiếng, thích hợp cho việc bơi lội và các môn thể thao dưới nước.
  • Ngũ Hành Sơn: Một cụm năm ngọn đồi đá cẩm thạch và đá vôi với các hang động, đường hầm và thánh địa Phật giáo.
  • Cầu Rồng: Một công trình kiến ​​trúc nổi bật bắc qua sông Hàn, nổi tiếng với thiết kế rồng và chương trình biểu diễn ánh sáng cuối tuần.
  • Bà Nà Hills: Một khu nghỉ dưỡng trên đồi với ngôi làng Pháp, những khu vườn và Cầu Vàng nổi tiếng được nâng đỡ bởi đôi bàn tay đá khổng lồ.
  • Bảo tàng Chăm: Nơi lưu giữ bộ sưu tập hiện vật và nghệ thuật Chăm lớn nhất thế giới, phản ánh ý nghĩa lịch sử của khu vực.
Khí hậu và Thời điểm Tốt nhất để Đến Đà Nẵng

Đà Nẵng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, đặc trưng bởi mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 12 và mùa khô từ tháng 1 đến tháng 8. Thời điểm tốt nhất để đến thăm là từ tháng 2 đến tháng 5, khi nhiệt độ dao động từ 24°C đến 30°C (75°F đến 86°F), tạo điều kiện lý tưởng để khám phá cả thành phố và các bãi biển.

Ngân sách và Chi phí Du lịch tại Đà Nẵng

Đà Nẵng được coi là điểm đến thân thiện với ngân sách, cung cấp nhiều lựa chọn cho du khách. Giá cả chỉ là ước tính và có thể thay đổi (khoảng 24.000 VND đến 1 USD).

  • Lưu trú:
  • Giường ngủ tập thể tại nhà nghỉ: 8 - 15 USD (192.000 - 360.000 VND) mỗi đêm.
  • Khách sạn tầm trung: 30 - 60 đô la Mỹ (720.000 - 1.440.000 đồng) mỗi đêm.
  • Ăn uống:
  • Bữa ăn Việt Nam địa phương: 2 - 5 đô la Mỹ (48.000 - 120.000 đồng).
  • Bữa ăn nhà hàng Tây: 10 - 20 đô la Mỹ (240.000 - 480.000 đồng).
  • Hoạt động:
  • Vé vào cửa Ngũ Hành Sơn: 1,25 đô la Mỹ (30.000 đồng).
  • Vé Bà Nà Hills trong ngày: 35 đô la Mỹ (840.000 đồng).
Phương tiện di chuyển đến và đi từ Đà Nẵng

Là một trung tâm giao thông, Đà Nẵng có thể đến bằng nhiều phương tiện khác nhau:

  • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (DAD): Có cả các chuyến bay nội địa và quốc tế, kết nối với các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bangkok và Seoul.
  • Ga Đà Nẵng: Cung cấp dịch vụ tàu hỏa dọc theo tuyến đường sắt Bắc Nam, kết nối với các thành phố như Huế và Nha Trang.
  • Kết nối xe buýt và đường bộ: Dịch vụ xe buýt thường xuyên và đường cao tốc được bảo trì tốt kết nối Đà Nẵng với các điểm tham quan và thành phố lân cận, bao gồm Hội An và Huế.

Các tuyến đường phổ biến từ Đà Nẵng theo phương tiện di chuyển

Chuyến bay Từ Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
29
874
00:00
23:59
1h56m
32,05 US$
  4.5
28
985
00:00
23:55
2h2m
26,50 US$
  4.6
5
117
00:05
23:55
10h25m
64,70 US$
  4.8
31
227
00:00
23:55
11h43m
55,76 US$
  4.6
8
26
09:40
23:45
5h31m
58,65 US$
  4.2
7
90
00:05
23:55
8h24m
42,99 US$
  4.1
6
73
00:00
23:35
9h6m
30,24 US$
  4.9
6
120
00:05
23:55
5h16m
47,35 US$
  4.5
7
51
06:00
18:40
4h59m
30,03 US$
  4.2
9
211
00:05
23:55
8h6m
115,54 US$
  5.0
17
95
00:05
23:55
15h59m
68,39 US$
  4.5
20
136
00:05
23:55
13h36m
51,39 US$
  3.0
26
195
00:05
23:55
13h48m
118,80 US$
12
73
00:05
23:55
12h3m
69,29 US$
  5.0
18
154
00:05
23:35
19h22m
106,78 US$
10
59
06:00
23:00
17h54m
102,64 US$
  5.0
24
147
00:00
23:55
10h35m
61,51 US$
14
213
00:00
23:55
16h17m
112,52 US$
  2.0
3
12
09:40
12:40
12h16m
191,82 US$
26
135
00:05
23:55
11h49m
59,61 US$

Xe buýt Từ Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
77
07:00
22:30
1h13m
2,30 US$
  4.3
1
200
04:30
21:00
2h0m
4,32 US$
  4.6
1
57
00:00
23:30
6h30m
9,98 US$
  5.0
5
47
08:00
20:45
9h57m
16,12 US$
  4.2
1
7
14:00
20:00
13h50m
18,04 US$
  3.9
1
8
10:15
19:00
19h0m
19,95 US$
  4.4

Xe lửa Từ Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
3
123
01:59
23:20
2h47m
6,83 US$
  4.3
8
144
00:56
23:20
17h49m
63,32 US$
  4.2
6
128
01:59
23:20
15h11m
65,23 US$
  3.4
2
102
01:46
23:03
19h45m
40,45 US$
  3.6
3
116
01:59
23:20
6h1m
21,64 US$
  4.1
1
128
01:46
23:03
9h52m
53,72 US$
  3.2
1
65
01:46
23:03
5h40m
9,88 US$
  4.7
1
65
01:46
23:03
18h12m
24,40 US$
1
56
01:46
23:03
7h46m
13,36 US$
1
65
01:46
23:03
14h40m
20,33 US$
1
62
01:46
23:03
2h37m
5,81 US$
1
52
01:46
23:03
12h10m
18,01 US$
1
70
01:59
23:20
10h38m
15,69 US$
1
64
01:59
23:20
4h5m
5,81 US$
1
53
01:46
23:03
17h3m
21,50 US$
1
69
01:59
23:20
16h14m
21,50 US$
1
44
01:59
23:20
9h18m
12,78 US$
1
9
23:20
23:20
6h50m
16,27 US$
1
26
06:29
14:55
1h32m
5,81 US$

Xe van Từ Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
216
05:00
22:30
1h15m
10,74 US$
  5.0
5
257
04:15
22:01
2h9m
5,76 US$
  4.0
2
22
07:00
17:00
3h40m
14,70 US$

Chuyến bay tới Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
28
996
00:00
23:59
2h31m
30,38 US$
  4.5
27
883
00:00
23:55
2h18m
30,24 US$
  4.5
5
52
07:10
23:35
6h52m
30,24 US$
  5.0
11
63
07:15
23:10
11h3m
47,42 US$
  4.9
7
31
09:35
20:50
5h41m
30,03 US$
  4.1
46
304
00:05
23:59
12h42m
53,57 US$
  4.3
8
32
00:40
23:35
6h30m
30,24 US$
  4.6
8
73
00:05
22:00
6h14m
30,54 US$
  4.7
5
40
06:50
22:45
5h54m
42,67 US$
  4.8
32
379
00:00
23:55
14h39m
66,22 US$
  4.5
25
116
00:55
22:50
7h42m
40,29 US$
  5.0
26
138
08:25
23:10
16h20m
98,92 US$
16
160
08:40
23:50
10h36m
134,39 US$
  5.0
29
291
06:30
23:50
14h8m
74,24 US$
  5.0
24
108
01:45
23:55
13h24m
80,52 US$
43
266
00:05
23:30
13h41m
112,14 US$
17
82
07:50
23:50
7h50m
77,58 US$
28
180
06:40
23:55
14h58m
151,61 US$
20
71
00:01
23:50
17h4m
65,21 US$
2
11
07:15
19:45
2h51m
46,73 US$

Xe buýt tới Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
46
05:55
21:30
1h22m
2,30 US$
  4.7
1
201
04:30
20:00
2h30m
4,32 US$
  4.3
1
32
06:20
23:30
6h30m
9,59 US$
  4.7
1
17
17:00
19:00
15h30m
13,43 US$
  3.2
1
8
10:00
20:30
14h0m
12,64 US$
  4.0
1
5
18:30
21:30
12h30m
15,87 US$
  3.8
2
30
09:30
19:45
18h55m
19,95 US$
  4.0
1
27
03:00
23:00
6h0m
12,28 US$
  4.5

Xe lửa tới Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
7
101
06:00
22:10
16h30m
63,32 US$
  4.4
5
95
08:17
23:43
14h14m
69,07 US$
  4.6
3
120
03:19
22:43
2h46m
7,59 US$
  3.9
2
95
06:00
20:55
18h5m
42,38 US$
  3.0
1
138
02:52
23:21
9h34m
57,56 US$
  4.2
3
104
00:05
19:28
5h58m
24,67 US$
  2.9
1
64
02:40
23:47
5h33m
10,46 US$
  3.0
1
73
00:03
23:03
14h21m
18,01 US$
1
65
06:31
21:26
17h5m
22,46 US$
1
54
05:00
21:44
7h33m
12,20 US$
1
69
01:50
21:13
4h7m
5,81 US$
1
59
03:00
23:23
2h39m
5,81 US$
1
65
01:05
18:58
10h19m
15,11 US$
1
52
03:53
20:33
9h8m
11,62 US$
1
48
07:48
22:45
16h3m
19,75 US$
1
61
07:05
22:30
15h13m
23,24 US$
1
11
15:33
15:33
7h10m
9,30 US$
1
31
04:29
14:29
1h30m
5,81 US$

Xe van tới Đà Nẵng

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
219
04:15
20:00
2h30m
5,76 US$
  4.0
1
153
05:30
21:45
0h45m
4,50 US$
  5.0
2
22
07:00
17:00
3h40m
14,70 US$