
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:02 | 11:47 | 73,08 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 09:02 | 11:47 | 154,37 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:43 | 12:22 | 73,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:43 | 12:22 | 47,43 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:00 | 16:12 | 67,57 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:00 | 16:12 | 46,24 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:58 | 16:15 | 73,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:58 | 16:15 | 47,43 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:05 | 15:44 | 69,51 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:05 | 15:44 | 45,19 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:06 | 15:44 | 69,51 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:06 | 15:44 | 45,19 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 14:18 | 16:57 | 154,37 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:18 | 16:57 | 47,43 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:19 | 16:57 | 47,43 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:43 | 22:24 | 73,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:43 | 22:24 | 47,43 US$ |