
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:48 | 07:31 | 14,02 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:40 | 08:34 | 9,99 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:23 | 09:11 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:16 | 10:05 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:46 | 15:00 | 61,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:03 | 11:00 | 10,14 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:34 | 11:37 | 10,44 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:53 | 11:43 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:24 | 12:16 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:46 | 12:42 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:12 | 13:08 | 10,14 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:45 | 13:35 | 10,44 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:10 | 14:00 | 10,44 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:29 | 14:19 | 10,44 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:45 | 14:42 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:10 | 15:08 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:31 | 15:21 | 14,47 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:53 | 15:56 | 9,69 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:10 | 16:06 | 10,44 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:51 | 16:39 | 14,47 US$ |