
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:36 | 08:44 | 17,41 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:52 | 09:01 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:11 | 09:20 | 23,81 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:31 | 09:30 | 31,25 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:49 | 10:08 | 23,81 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:09 | 10:24 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:26 | 10:34 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:45 | 10:55 | 26,34 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:02 | 11:17 | 23,81 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:20 | 11:21 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:36 | 11:58 | 26,34 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:02 | 12:10 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:37 | 12:22 | 26,78 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:03 | 13:02 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:42 | 14:01 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:07 | 14:08 | 31,25 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:43 | 14:51 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:27 | 15:53 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:16 | 16:37 | 28,87 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:32 | 16:40 | 28,87 US$ |