
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:52 | 12:16 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:12 | 12:52 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:05 | 13:40 | 39,07 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:44 | 14:00 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:40 | 14:55 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:02 | 15:21 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:27 | 16:06 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:48 | 16:16 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:05 | 17:11 | 67,55 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:37 | 18:27 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:02 | 18:47 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:34 | 19:03 | 65,76 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:58 | 19:29 | 39,07 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:20 | 19:55 | 59,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:54 | 20:36 | 59,35 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:40 | 20:42 | 71,13 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:06 | 21:29 | 39,07 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:27 | 21:56 | 59,64 US$ |