
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:39 | 10:13 | 22,62 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:48 | 11:28 | 24,85 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:50 | 11:15 | 27,97 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:20 | 12:11 | 33,63 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:20 | 12:11 | 22,62 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:33 | 13:07 | 24,85 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:05 | 14:44 | 22,62 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:05 | 14:44 | 33,63 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:05 | 14:30 | 36,30 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:05 | 14:30 | 26,04 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:31 | 17:02 | 27,97 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:31 | 17:02 | 40,32 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:36 | 17:16 | 24,85 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:36 | 17:16 | 37,50 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:15 | 18:54 | 33,63 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:15 | 18:54 | 22,62 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:38 | 20:26 | 24,40 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:48 | 21:22 | 33,63 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:48 | 21:22 | 22,62 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 20:18 | 21:51 | 24,85 US$ |